deaf person

Học thuật
Thân thiện
deaf person

A deaf person uses sign language to communicate with a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khiếm thính: Một người khả năng nghe bị suy giảm nghiêm trọng hoặc không khả năng nghe. Thuật ngữ này mô tả tình trạng của một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university provides sign language interpreters for every deaf person in the class. (Trường đại học cung cấp thông dịch viên ngôn ngữ ký hiệu cho mỗi người khiếm thính trong lớp.)
    • As a deaf person, she communicates primarily through writing and lip-reading. ( một người khiếm thính, ấy giao tiếp chủ yếu qua viết đọc khẩu hình.)
    • It is important to face a deaf person directly when speaking to facilitate lip-reading. (Điều quan trọng phải đối mặt trực tiếp với một người khiếm thính khi nói chuyện để hỗ trợ việc đọc khẩu hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "profoundly deaf person": người khiếm thính sâu (người mất thính lực nghiêm trọng, thường từ khi sinh ra hoặc từ rất sớm).

    • The school specializes in educating profoundly deaf persons. (Ngôi trường chuyên về giáo dục những người khiếm thính sâu.)
  • "culturally Deaf person" (viết hoa chữ 'D'): Người Điếc (với chữ D viết hoa) thường dùng để chỉ một cá nhân tự nhận mình thành viên của cộng đồng văn hóa-ngôn ngữ Điếc, sử dụng ngôn ngữ ký hiệu chia sẻ bản sắc chung.

    • She identifies as a culturally Deaf person and is an advocate for Deaf rights. ( ấy tự nhận mình một Người Điếc (văn hóa) người vận động cho quyền của người Điếc.)
Biến thể từ gần giống
  • The deaf (danh từ số nhiều, mạo từ): những người khiếm thính (dùng để chỉ nhóm người).

    • Technology has created new opportunities for the deaf. (Công nghệ đã tạo ra những cơ hội mới cho những người khiếm thính.)
  • Deafness (danh từ): tình trạng khiếm thính, sự điếc.

    • His deafness was caused by a childhood illness. (Tình trạng khiếm thính của anh ấy do một căn bệnh thời thơ ấu.)
  • Hearing-impaired person (danh từ): người suy giảm thính lực (cách nói nhấn mạnh vào sự suy giảm chức năng, đôi khi được coi ít trực tiếp hơn).

    • The museum offers guided tours for hearing-impaired persons. (Bảo tàng cung cấp các tour tham quan hướng dẫn cho người suy giảm thính lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard of hearing person: người nghe kém, người lãng tai (thường chỉ mức độ suy giảm thính lực nhẹ hoặc trung bình hơn).
  • Hearing-challenged individual: cá nhân gặp thách thức về thính giác (cách nói nhấn mạnh sự thách thức, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc nhạy cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ 'deaf person')

Thành ngữ liên quan
  • Turn a deaf ear (to someone/something): (Thành ngữ) Làm ngơ, không chịu nghe, không quan tâm đến ai/điều .
    • The government turned a deaf ear to the protesters' demands. (Chính phủ làm ngơ trước những yêu cầu của người biểu tình.)
deaf person

A deaf person uses sign language to communicate with a friend.

Noun
  1. người khiếm thính